"divorce" in Vietnamese
Definition
Việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai vợ chồng. Quá trình này thường được thực hiện qua tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'làm thủ tục ly hôn', 'đệ đơn ly hôn'. Người đã ly hôn gọi là 'divorced'. Mang tính trung tính về pháp lý, nhưng là vấn đề nhạy cảm ngoài đời.
Examples
Their divorce was final last year.
**Ly hôn** của họ đã hoàn tất vào năm ngoái.
She asked for a divorce after ten years of marriage.
Cô ấy đề nghị **ly hôn** sau mười năm kết hôn.
A divorce can be hard for children.
**Ly hôn** có thể khó khăn đối với trẻ em.
He's still going through a messy divorce, so he's been really stressed lately.
Anh ấy vẫn đang trải qua một vụ **ly hôn** rắc rối, nên gần đây rất căng thẳng.
They tried counseling before deciding on a divorce.
Họ đã thử tư vấn trước khi quyết định **ly hôn**.
After the divorce, they stayed on good terms for the kids.
Sau **ly hôn**, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt vì các con.