Type any word!

"divisions" in Vietnamese

phòng bansự chia rẽphép chia

Definition

'divisions' là hành động chia thành nhiều phần, sự bất đồng giữa các nhóm, các phòng ban trong tổ chức, hoặc phép chia trong toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho đơn vị tổ chức ('phòng kinh doanh'), sự chia rẽ ('sự chia rẽ sâu sắc'), đơn vị quân đội, giải thể thao hoặc phép chia toán học; nghĩa tùy ngữ cảnh.

Examples

There are deep divisions between the two political parties.

Có những **sự chia rẽ** sâu sắc giữa hai đảng chính trị.

The company has three main divisions: sales, research, and manufacturing.

Công ty có ba **phòng ban** chính: kinh doanh, nghiên cứu và sản xuất.

Children learn divisions in math class.

Trẻ em học **phép chia** trong lớp toán.

The divisions within the team became impossible to ignore after the manager left.

Sau khi quản lý rời đi, những **chia rẽ** trong đội đã không thể giấu được nữa.

The infantry divisions were deployed along the northern border.

Các **sư đoàn** bộ binh được triển khai ở biên giới phía bắc.

Their team just got promoted to the first division — the fans are ecstatic.

Đội của họ vừa được thăng lên **hạng nhất** — người hâm mộ rất phấn khích.