Nhập bất kỳ từ nào!

"divinely" in Vietnamese

một cách thần thánhtuyệt diệu như thiên đường

Definition

Miêu tả điều gì đó có tính chất thần thánh, cực kỳ xinh đẹp, hoàn hảo, hoặc tuyệt vời như từ thiên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

'divinely inspired' nghĩa là được truyền cảm hứng từ Chúa. Thường dùng để ca ngợi, diễn tả sự ngưỡng mộ; mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The cake tasted divinely sweet.

Bánh có vị ngọt **tuyệt diệu như thiên đường**.

She sang divinely at the concert.

Cô ấy hát trong buổi hòa nhạc **một cách thần thánh**.

The view from the mountain was divinely beautiful.

Khung cảnh từ trên núi đẹp **một cách thần thánh**.

He felt divinely lucky to have such great friends.

Anh ấy cảm thấy **cực kỳ may mắn** khi có những người bạn tuyệt vời như vậy.

This chocolate is divinely rich—I'm in heaven!

Sôcôla này **tuyệt diệu như thiên đường** — tôi đang như ở trên mây!

Some people believe artists are divinely inspired.

Một số người tin rằng các nghệ sĩ được **truyền cảm hứng thần thánh**.