"dividing" in Vietnamese
Definition
Hành động tách một thứ thành nhiều phần hoặc tạo ra sự khác biệt giữa người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'dividing line', 'dividing wall', chỉ việc phân tách hoặc tạo sự khác biệt. Không dùng như danh từ độc lập.
Examples
We are dividing the pizza into six pieces.
Chúng tôi đang **chia** bánh pizza thành sáu phần.
A fence is dividing the playground from the garden.
Một cái hàng rào đang **chia** sân chơi với khu vườn.
She is dividing her time between work and family.
Cô ấy đang **chia** thời gian giữa công việc và gia đình.
This issue is dividing the community and causing arguments.
Vấn đề này đang **chia** rẽ cộng đồng và gây tranh cãi.
There's a thin dividing line between love and hate.
Giữa yêu và ghét chỉ có một ranh giới **chia** rất mỏng.
People keep dividing into different groups over politics.
Mọi người cứ **chia** thành các nhóm khác nhau vì chính trị.