Type any word!

"diversity" in Vietnamese

đa dạng

Definition

Sự có mặt của nhiều loại người, sự vật, ý tưởng hoặc đặc điểm khác nhau trong một nhóm hoặc nơi nào đó. Thường dùng để chỉ sự đa dạng về văn hóa, dân tộc hoặc sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'đa dạng văn hóa', 'đa dạng nơi làm việc', thường trong môi trường trang trọng hoặc học thuật. Không giống 'variety', vốn chung chung và không riêng về con người hay văn hóa.

Examples

Our city has great diversity in its population.

Dân cư thành phố chúng tôi có **đa dạng** tuyệt vời.

We should celebrate diversity at school.

Chúng ta nên tôn vinh **đa dạng** ở trường.

Plants and animals show a lot of diversity in the forest.

Thực vật và động vật thể hiện rất nhiều **đa dạng** trong rừng.

The company is working to improve workplace diversity.

Công ty đang nỗ lực nâng cao **đa dạng** nơi làm việc.

There's real diversity in the food at this festival—it’s amazing!

Có **đa dạng** thực sự trong đồ ăn ở lễ hội này—thật tuyệt vời!

Universities value diversity because it brings new ideas and experiences.

Các trường đại học coi trọng **đa dạng** vì nó mang lại ý tưởng và kinh nghiệm mới.