Type any word!

"diversion" in Vietnamese

đường vòngsự giải trísự đánh lạc hướng

Definition

Một sự thay đổi hướng đi hoặc cách sử dụng, đặc biệt là với giao thông. Ngoài ra, nó chỉ hoạt động giải trí hoặc việc giúp xả stress khỏi công việc chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'đường vòng' dùng cho tình huống giao thông, 'giải trí' cho những hoạt động giúp thư giãn, và 'đánh lạc hướng' để nói về việc chuyển sự chú ý.

Examples

There was a diversion because of roadwork.

Có một **đường vòng** vì đang sửa đường.

The game was a fun diversion from studying.

Trò chơi là một **sự giải trí** thú vị sau khi học bài.

We took a diversion through the park.

Chúng tôi đã đi **đường vòng** qua công viên.

The magician created a clever diversion so nobody saw his trick.

Ảo thuật gia đã tạo ra một **sự đánh lạc hướng** thông minh để không ai nhìn thấy trò ảo thuật của mình.

Construction ahead means a diversion, so expect delays.

Phía trước có công trình, có **đường vòng** nên hãy chờ đợi bị trễ.

For a little diversion, we went bowling after dinner.

Như một **sự giải trí** nhỏ, chúng tôi đã đi chơi bowling sau bữa tối.