아무 단어나 입력하세요!

"ditches" in Vietnamese

mương

Definition

Những rãnh dài và hẹp được đào trên mặt đất để dẫn nước hoặc làm ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mương' thường nói đến các mương lớn trên đồng ruộng, ven đường hoặc ở công trường, không dùng cho mương cảnh mini trong vườn.

Examples

The farmers cleaned the ditches before planting crops.

Nông dân đã làm sạch các **mương** trước khi trồng cây trồng.

Rainwater flows into the ditches by the road.

Nước mưa chảy vào các **mương** bên đường.

Children sometimes play near the ditches.

Trẻ em đôi khi chơi gần các **mương**.

After the storm, the ditches were full of muddy water.

Sau cơn bão, các **mương** đầy nước bùn.

Workers dug new ditches to help prevent flooding in the village.

Công nhân đã đào thêm **mương mới** để giúp ngăn lũ ở làng.

If you drive too fast, your car might end up in one of those ditches!

Nếu lái xe quá nhanh, xe của bạn có thể rơi vào một trong những **mương** đó!