Type any word!

"disturbs" in Vietnamese

làm phiềnquấy rầylàm xáo trộn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó làm bạn không thoải mái, bị gián đoạn hoặc phá vỡ sự yên tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'disturbs' mang nghĩa trang trọng hơn 'bother', dùng trong tình huống bị phiền nhiều. Thường xuất hiện trong các câu tiêu cực.

Examples

The noise from the street disturbs me at night.

Tiếng ồn từ đường phố vào ban đêm **làm phiền** tôi.

He never disturbs me when I am studying.

Anh ấy không bao giờ **làm phiền** tôi khi tôi đang học.

The alarm clock disturbs her sleep every morning.

Đồng hồ báo thức mỗi sáng **làm phiền** giấc ngủ của cô ấy.

It really disturbs me when people check their phones during dinner.

Tôi thật sự **khó chịu** khi mọi người kiểm tra điện thoại trong bữa tối.

Loud construction outside always disturbs the meetings in our office.

Tiếng xây dựng ồn bên ngoài luôn **quấy rầy** các cuộc họp tại văn phòng tôi.

If it disturbs you, just close the window.

Nếu nó **làm phiền** bạn, chỉ cần đóng cửa sổ lại.