Type any word!

"disturbing" in Vietnamese

gây lo lắnggây khó chịugây bức xúc

Definition

Điều gì đó làm bạn cảm thấy lo lắng, khó chịu hoặc bị sốc, thường vì nó khó đối diện hoặc khó chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tin tức, hình ảnh, hành vi, suy nghĩ hoặc trải nghiệm gây ảnh hưởng cảm xúc mạnh. Ví dụ: 'a disturbing story', 'deeply disturbing', 'find something disturbing'.

Examples

The movie has some disturbing scenes.

Bộ phim có vài cảnh **gây lo lắng**.

I heard a disturbing noise outside last night.

Tối qua tôi nghe thấy âm thanh **gây lo lắng** bên ngoài.

His message was really disturbing.

Tin nhắn của anh ấy thực sự **gây khó chịu**.

What I find most disturbing is how calm he sounded.

Điều tôi thấy **gây lo lắng** nhất là anh ta nghe có vẻ rất bình tĩnh.

The report paints a pretty disturbing picture of what happened.

Bản báo cáo cho thấy một bức tranh khá **gây lo lắng** về những gì đã xảy ra.

Some of the comments under that post were honestly disturbing.

Một số bình luận dưới bài đăng đó thực sự **gây bức xúc**.