"disturbance" in Vietnamese
Definition
Sự kiện làm gián đoạn, gây mất trật tự hoặc phá vỡ sự yên tĩnh, hoạt động bình thường. Có thể là tiếng ồn, xung đột, hoặc hiện tượng gây rối loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, được dùng trong tin tức, cảnh sát hoặc khoa học; không dùng cho những sự việc hào hứng, vui vẻ ('disturbance trong lớp học', 'disturbance ngoài đường').
Examples
There was a loud disturbance outside last night.
Tối qua có một **sự náo động** lớn bên ngoài.
The teacher stopped the disturbance in the classroom.
Giáo viên đã dừng **sự quấy rầy** trong lớp học.
Please do not make any disturbance while patients are resting.
Xin đừng gây bất kỳ **sự quấy rầy** nào khi bệnh nhân đang nghỉ ngơi.
The neighbors called the police because of the disturbance.
Hàng xóm đã gọi cảnh sát vì **sự quấy rối**.
A small disturbance can ruin the peace of a quiet afternoon.
Chỉ một **sự xáo trộn** nhỏ cũng có thể làm hỏng sự yên bình của một buổi chiều tĩnh lặng.
Scientists are studying the disturbance in Earth's atmosphere after the storm.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu **sự xáo trộn** trong khí quyển Trái Đất sau cơn bão.