Digite qualquer palavra!

"disturb" em Vietnamese

làm phiềnlàm xáo trộngây lo lắng

Definição

Làm gián đoạn sự yên tĩnh, hoạt động hoặc nghỉ ngơi của ai đó, hoặc khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bối rối. Cũng có thể chỉ việc làm xáo trộn vị trí hoặc trật tự vốn có của một vật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Các cụm như 'Sorry to disturb you' dịch là 'Xin lỗi đã làm phiền bạn', thường dùng khi cần lịch sự. Dùng được cả về mặt cảm xúc lẫn khi nói về sự xáo trộn vật lý.

Exemplos

Please do not disturb the baby while she is sleeping.

Xin đừng **làm phiền** em bé khi bé đang ngủ.

I'm sorry to disturb you at work.

Xin lỗi đã **làm phiền** bạn khi bạn đang làm việc.

The loud music disturbs our neighbors.

Nhạc lớn **làm phiền** hàng xóm của chúng tôi.

I hate to disturb you, but do you have a minute?

Tôi ghét **làm phiền** bạn, nhưng bạn có một phút không?

The story really disturbed me, and I couldn't stop thinking about it.

Câu chuyện đó thực sự **làm tôi lo lắng**, và tôi không thể ngừng nghĩ về nó.

Nothing was stolen, but someone had clearly disturbed the papers on my desk.

Không có gì bị lấy, nhưng ai đó rõ ràng đã **xáo trộn** giấy tờ trên bàn của tôi.