"distribute" in Vietnamese
Definition
Trao hoặc chia một vật gì đó cho nhiều người hoặc nơi khác nhau theo kế hoạch. Cũng có thể chỉ việc phân tán rộng ra một khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong nói chuyện hàng ngày và môi trường trang trọng. Hay gặp với: 'distribute flyers', 'distribute food'. Không giống 'deliver' (giao nhận) hay 'share' (chia sẻ). Áp dụng cho cả vật thể và nhiệm vụ.
Examples
The teacher distributes the papers to the students.
Giáo viên **phân phát** giấy cho học sinh.
Please distribute these flyers to everyone at the event.
Vui lòng **phân phát** tờ rơi này cho mọi người tại sự kiện.
We need to distribute the food equally among the children.
Chúng ta cần **phân phối** thức ăn một cách công bằng cho các em nhỏ.
The charity distributed blankets to families during the winter.
Tổ chức từ thiện đã **phân phát** chăn cho các gia đình vào mùa đông.
Could you help distribute the assignments around the office?
Bạn có thể giúp **phân phát** các nhiệm vụ cho mọi người trong văn phòng không?
Resources are not always distributed fairly in society.
Nguồn lực không phải lúc nào cũng được **phân phối** công bằng trong xã hội.