输入任意单词!

"distress" 的Vietnamese翻译

đau khổcảnh ngộ khó khăn

释义

Cảm giác đau đớn, lo lắng hoặc buồn bã mạnh mẽ; cũng dùng chỉ tình trạng gặp khó khăn nghiêm trọng.

用法说明(Vietnamese)

'emotional distress', 'financial distress' thường gặp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn; mức độ nặng hơn 'stress' và thường không đếm được khi chỉ cảm xúc.

例句

The loud noise caused the baby great distress.

Tiếng ồn lớn đã khiến em bé vô cùng **đau khổ**.

She was in distress after losing her wallet.

Cô ấy đã ở trong tình trạng **đau khổ** sau khi mất ví.

The family asked for help because they were in financial distress.

Gia đình đã nhờ giúp đỡ vì đang gặp **cảnh ngộ khó khăn** về tài chính.

Seeing him that upset really put me in distress.

Chứng kiến anh ấy buồn như vậy thực sự khiến tôi rơi vào **đau khổ**.

The article described the refugees' distress in heartbreaking detail.

Bài báo miêu tả **cảnh ngộ khó khăn** của người tị nạn một cách đầy xót xa.

If a customer sounds in distress, stay calm and listen carefully.

Nếu khách hàng có vẻ đang trong tình trạng **đau khổ**, hãy giữ bình tĩnh và lắng nghe cẩn thận.