"distractions" in Vietnamese
Definition
Những thứ làm cho bạn không còn tập trung vào công việc chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Hay kết hợp với các cụm như 'avoid distractions', 'eliminate distractions'. Có thể là yếu tố vật lý hoặc tinh thần, không nhầm với 'attractions' (sự hấp dẫn).
Examples
I turn off my phone to avoid distractions when I study.
Tôi tắt điện thoại để tránh những **sự xao nhãng** khi học.
Noisy rooms are full of distractions.
Những phòng ồn ào đầy các **sự xao nhãng**.
Too many distractions make it hard to finish my work.
Quá nhiều **sự xao nhãng** khiến tôi khó hoàn thành công việc.
Sorry, I got lost in distractions and totally forgot to call you back.
Xin lỗi, tôi mãi lo với các **sự xao nhãng** nên quên gọi lại cho bạn.
Cutting out distractions really helps me focus on what matters.
Loại bỏ **sự xao nhãng** thật sự giúp tôi tập trung vào điều quan trọng.
There are always new distractions popping up when I try to work from home.
Làm việc ở nhà luôn xuất hiện nhưng **sự xao nhãng** mới.