"distracting" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó khiến bạn không thể tập trung vào việc mình đang làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả tác nhân gây khó chịu lẫn những thứ hấp dẫn làm bạn mất tập trung. Thường đi kèm 'from' như 'distracting me from my work'.
Examples
The loud music is very distracting when I'm trying to study.
Nhạc lớn rất **gây mất tập trung** khi tôi cố gắng học bài.
Please stop distracting the other students during class.
Làm ơn đừng **gây mất tập trung** cho các bạn khác trong lớp.
I find notifications on my phone really distracting.
Thông báo trên điện thoại khiến tôi thật sự **mất tập trung**.
Working from home can be distracting when you have kids running around the house.
Làm việc tại nhà thật **gây mất tập trung** khi có trẻ con chạy quanh nhà.
The blinking cursor was oddly distracting — I couldn't focus on the blank page.
Con trỏ nhấp nháy thật sự **gây mất tập trung** — tôi không thể chú ý vào trang trắng.
He kept asking questions that were clearly meant to be distracting rather than helpful.
Anh ấy cứ hỏi những câu hỏi rõ ràng chỉ để **gây mất tập trung** chứ không phải giúp đỡ.