"distract" in Indonesian
Definition
Làm cho ai đó không còn chú ý hoặc tập trung vào việc đang làm.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cả trong văn nói và viết, có thể đi kèm 'from' (vd: 'distract from work'). Danh từ: 'distraction', tính từ: 'distracted'. Có thể dùng với nghĩa bị động ('get distracted').
Examples
Please don't distract me while I'm working.
Làm ơn đừng **làm mất tập trung** tôi khi tôi đang làm việc.
Loud noises can distract students in class.
Tiếng ồn lớn có thể **làm mất tập trung** học sinh trong lớp học.
The phone ringing distracted him from his book.
Tiếng điện thoại reo đã **làm phân tâm** anh ấy khỏi cuốn sách.
She tried to distract the baby with a toy.
Cô ấy đã cố gắng **làm mất tập trung** em bé bằng một món đồ chơi.
Don't let social media distract you from your goals.
Đừng để mạng xã hội **làm phân tâm** bạn khỏi mục tiêu của mình.
I got so distracted by the music that I forgot to finish my homework.
Tôi đã **bị mất tập trung** bởi âm nhạc đến mức quên làm bài tập về nhà.