Type any word!

"distract" in Indonesian

làm mất tập trungphân tâm

Definition

Làm cho ai đó không còn chú ý hoặc tập trung vào việc đang làm.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cả trong văn nói và viết, có thể đi kèm 'from' (vd: 'distract from work'). Danh từ: 'distraction', tính từ: 'distracted'. Có thể dùng với nghĩa bị động ('get distracted').

Examples

Please don't distract me while I'm working.

Làm ơn đừng **làm mất tập trung** tôi khi tôi đang làm việc.

Loud noises can distract students in class.

Tiếng ồn lớn có thể **làm mất tập trung** học sinh trong lớp học.

The phone ringing distracted him from his book.

Tiếng điện thoại reo đã **làm phân tâm** anh ấy khỏi cuốn sách.

She tried to distract the baby with a toy.

Cô ấy đã cố gắng **làm mất tập trung** em bé bằng một món đồ chơi.

Don't let social media distract you from your goals.

Đừng để mạng xã hội **làm phân tâm** bạn khỏi mục tiêu của mình.

I got so distracted by the music that I forgot to finish my homework.

Tôi đã **bị mất tập trung** bởi âm nhạc đến mức quên làm bài tập về nhà.