Type any word!

"distinctly" in Vietnamese

rõ ràngmột cách rõ nét

Definition

Diễn tả cách làm hoặc cảm nhận điều gì đó rất rõ ràng, dễ nhận thấy và không lẫn lộn.

Usage Notes (Vietnamese)

'distinctly' thường đi với các động từ như 'hear', 'see', 'remember', 'feel'. Từ này mạnh hơn 'clearly', dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt. Phong cách trang trọng và trung tính.

Examples

I could distinctly hear her voice in the crowd.

Tôi có thể **rõ ràng** nghe thấy giọng cô ấy trong đám đông.

The mountain was distinctly visible from our hotel window.

Ngọn núi **rõ ràng** có thể nhìn thấy từ cửa sổ khách sạn của chúng tôi.

She distinctly said that she would come at six.

Cô ấy **rõ ràng** nói rằng sẽ đến lúc sáu giờ.

You can distinctly taste the lemon in this cake.

Bạn có thể **rõ ràng** cảm nhận vị chanh trong chiếc bánh này.

I distinctly remember putting the keys on the table.

Tôi **rõ ràng** nhớ đã đặt chìa khóa lên bàn.

The twins are distinctly different, even though they look alike.

Mặc dù giống nhau, hai chị em sinh đôi lại **rõ ràng** khác biệt.