"distinctive" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó dễ nhận ra vì nó khác biệt và có đặc điểm riêng so với những cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Distinctive' thường dùng mô tả đặc điểm nổi bật về ngoại hình, phong cách, giọng nói,... ('distinctive voice', 'distinctive style'). Thường không dùng cho tính cách. Không nhầm với 'distinct' (riêng biệt, tách rời).
Examples
She wears a distinctive red hat every day.
Cô ấy đội một chiếc mũ đỏ **đặc trưng** mỗi ngày.
The building has a distinctive shape.
Toà nhà có hình dạng rất **đặc trưng**.
His voice is very distinctive.
Giọng của anh ấy rất **đặc trưng**.
That perfume has a really distinctive smell—you can recognize it anywhere.
Nước hoa đó có mùi rất **đặc trưng**—bạn có thể nhận ra ở bất cứ đâu.
The logo's distinctive design makes the brand easy to remember.
Thiết kế **đặc trưng** của logo giúp thương hiệu dễ nhớ hơn.
He has a distinctive way of laughing that always makes people smile.
Anh ấy có cách cười **đặc trưng** khiến ai cũng vui vẻ.