"distasteful" em Vietnamese
Definição
Một điều gì đó khó chịu hoặc phản cảm sẽ khiến bạn cảm thấy không thích hoặc khó chịu trong lòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, thường chỉ sự không thích về mặt đạo đức, quan điểm cá nhân chứ không dùng cho vị giác. Thường kết hợp với 'find', ví dụ: 'find something distasteful' là cảm thấy không chấp nhận được.
Exemplos
He found the comment distasteful.
Anh ấy thấy bình luận đó thật **phản cảm**.
The movie had some distasteful jokes.
Bộ phim có một số trò đùa **phản cảm**.
She avoided distasteful conversations at work.
Cô ấy tránh những cuộc trò chuyện **khó chịu** ở chỗ làm.
I think the way he spoke to her was really distasteful.
Tôi nghĩ cách anh ấy nói chuyện với cô ấy rất **khó chịu**.
Some people find reality TV shows a bit distasteful.
Một số người thấy các chương trình truyền hình thực tế hơi **phản cảm**.
I left the room because I found the discussion distasteful.
Tôi đã rời khỏi phòng vì tôi thấy cuộc thảo luận đó **phản cảm**.