Type any word!

"distances" in Indonesian

khoảng cách

Definition

Khoảng cách là độ dài đo được giữa hai điểm hoặc hai nơi nào đó. Từ này thường sử dụng số nhiều khi nói về nhiều khoảng khác nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Một số cụm từ tiêu biểu: 'long distances', 'short distances', 'measure distances'. Đôi khi dùng ẩn dụ về sự xa cách tình cảm hoặc xã hội.

Examples

Distances between cities can be very long.

**Khoảng cách** giữa các thành phố có thể rất xa.

We measured the distances for our science project.

Chúng tôi đã đo các **khoảng cách** cho dự án khoa học của mình.

Distances in the race were different for each group.

Các **khoảng cách** trong cuộc đua khác nhau cho từng nhóm.

People often underestimate the distances they need to walk in a big city.

Mọi người thường đánh giá thấp các **khoảng cách** cần phải đi bộ trong thành phố lớn.

Modern technology helps us connect across great distances.

Công nghệ hiện đại giúp chúng ta kết nối qua những **khoảng cách** xa.

Sometimes, emotional distances can feel even greater than physical ones.

Đôi khi, **khoảng cách** về mặt cảm xúc còn có thể lớn hơn khoảng cách vật lý.