"distance" in Vietnamese
Definition
Khoảng cách là phần không gian giữa hai địa điểm, người hoặc vật. Ngoài ra, nó cũng chỉ sự xa cách trong mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'đo khoảng cách', 'giữ khoảng cách', hoặc 'đi một khoảng cách dài'. Chủ yếu dùng cho không gian vật lý, nhưng cũng dùng cho sự xa cách tình cảm. Khác với 'xa' là tính từ/trạng từ.
Examples
The distance from my house to school is two kilometers.
**Khoảng cách** từ nhà tôi đến trường là hai kilômét.
Please keep a safe distance from the fire.
Làm ơn giữ **khoảng cách** an toàn với lửa.
We could see the mountains in the distance.
Chúng tôi có thể nhìn thấy núi ở **khoảng cách** xa.
Even after we moved to different cities, the distance didn't affect our friendship.
Ngay cả khi chuyển đến thành phố khác, **khoảng cách** cũng không ảnh hưởng đến tình bạn của chúng tôi.
I need some distance to think clearly about what happened.
Tôi cần một chút **khoảng cách** để suy nghĩ rõ ràng về những gì đã xảy ra.
There has been some distance between them since the argument.
Từ sau cuộc cãi vã, giữa họ đã có một chút **khoảng cách**.