"distal" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí ở xa trung tâm cơ thể hoặc xa điểm bắt đầu, thường dùng trong giải phẫu học để mô tả các bộ phận trên chi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y khoa, giải phẫu hoặc khoa học. Trái nghĩa với 'proximal' (gần trung tâm). Không dùng trong đàm thoại hàng ngày.
Examples
The fingers are distal to the shoulder.
Các ngón tay nằm **xa** hơn so với vai.
Her toes are the most distal parts of her legs.
Các ngón chân của cô ấy là phần **xa** nhất trên chân.
In anatomy, the wrist is distal to the elbow.
Trong giải phẫu học, cổ tay **xa** hơn so với khuỷu tay.
If the pain is in the distal end of your arm, it's probably your hand or fingers.
Nếu cơn đau ở đầu **xa** của cánh tay, có lẽ đó là bàn tay hoặc ngón tay.
Doctors check distal pulses to see if blood is flowing to your extremities.
Bác sĩ kiểm tra mạch **xa** để xem máu có đến các chi không.
The fracture is on the distal part of the bone, just above the ankle.
Chỗ gãy nằm ở phần **xa** của xương, ngay trên mắt cá chân.