Digite qualquer palavra!

"dissent" em Vietnamese

bất đồngý kiến phản đối

Definição

Bất đồng có nghĩa là không đồng ý hoặc phản đối ý kiến, niềm tin hay quyết định của người khác, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc công khai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc thảo luận chính thức. 'voice dissent' là bày tỏ quan điểm trái chiều một cách công khai, mang tính chất nghiêm trọng hơn 'disagree'.

Exemplos

There was dissent among the members about the new rule.

Các thành viên đã có **bất đồng** về quy tắc mới.

The judge allowed dissent in the courtroom.

Thẩm phán đã cho phép **bất đồng** trong phòng xử án.

People can express dissent peacefully.

Mọi người có thể bày tỏ **bất đồng** một cách hòa bình.

Anyone who voiced dissent was quickly silenced by the leader.

Bất cứ ai lên tiếng **bất đồng** đều bị lãnh đạo nhanh chóng bịt miệng.

After the meeting, a few employees shared their dissent privately.

Sau cuộc họp, một vài nhân viên đã chia sẻ **bất đồng** của mình riêng tư.

Healthy organizations allow space for dissent and discussion.

Tổ chức lành mạnh luôn tạo không gian cho **bất đồng** và thảo luận.