"disrupting" in Vietnamese
Definition
Làm cho một việc không diễn ra như bình thường nữa do bị xen ngang hoặc thay đổi. Thường gây ra vấn đề hoặc thay đổi lớn cho quá trình hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, công nghệ ('disrupting an industry'). Có thể mang nghĩa tích cực (đổi mới) hoặc tiêu cực (gây rối). Gặp trong 'disrupting the class', 'disrupting traffic', 'disrupting the market'.
Examples
The noise was disrupting my concentration.
Âm thanh đó đang **làm gián đoạn** sự tập trung của tôi.
The children kept disrupting the class with laughter.
Đám trẻ cứ cười phá lên làm **gián đoạn** cả lớp.
The storm is disrupting travel plans across the city.
Cơn bão đang **gây xáo trộn** các kế hoạch đi lại khắp thành phố.
The new app is disrupting how people shop online.
Ứng dụng mới này đang **làm thay đổi** cách mọi người mua sắm trực tuyến.
Sorry for disrupting you earlier; I didn’t know you were busy.
Xin lỗi vì đã **làm phiền** bạn khi nãy; tôi không biết bạn đang bận.
Tech companies love disrupting old industries with new ideas.
Các công ty công nghệ thích **làm xáo trộn** các ngành công nghiệp cũ bằng ý tưởng mới.