اكتب أي كلمة!

"disrupt" بـVietnamese

làm gián đoạnlàm xáo trộn

التعريف

Làm cho hoạt động hay trình tự thông thường bị gián đoạn, thường gây ra sự rối loạn hoặc khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc trang trọng như 'làm xáo trộn ngành', 'làm gián đoạn cuộc họp'. Mức độ nghiêm trọng hơn 'interrupt', ám chỉ sự rối loạn thực sự.

أمثلة

The loud noise disrupted the class.

Tiếng ồn lớn đã **làm gián đoạn** lớp học.

The storm disrupted train services.

Cơn bão đã **làm gián đoạn** dịch vụ tàu hỏa.

The children disrupted the meeting by talking loudly.

Bọn trẻ nói to khiến cuộc họp bị **làm gián đoạn**.

That new app really disrupted the taxi business.

Ứng dụng mới đó thực sự đã **làm xáo trộn** ngành taxi.

Sorry to disrupt your conversation, but I need your help.

Xin lỗi đã **làm gián đoạn** cuộc trò chuyện của bạn, nhưng tôi cần bạn giúp.

Construction work can disrupt traffic for weeks.

Công trình có thể **làm gián đoạn** giao thông trong nhiều tuần.