¡Escribe cualquier palabra!

"disrespectful" en Vietnamese

thiếu tôn trọngbất kính

Definición

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu lịch sự đối với ai đó hoặc điều gì đó. Mô tả hành vi hoặc lời nói xúc phạm hay coi thường người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'thiếu tôn trọng' và 'bất kính' đều nhấn mạnh sự cố ý hoặc rõ rệt không tôn trọng, không chỉ đơn giản là thiếu lịch sự. Thường dùng trong các cụm như 'thiếu tôn trọng với ai đó', 'hành vi thiếu tôn trọng'.

Ejemplos

It's disrespectful to talk while the teacher is speaking.

Nói chuyện trong khi giáo viên đang giảng là **thiếu tôn trọng**.

His disrespectful comments upset everyone at the table.

Những bình luận **thiếu tôn trọng** của anh ấy đã làm mọi người tại bàn khó chịu.

Taking your hat off indoors is a sign of not being disrespectful.

Việc cởi mũ khi vào nhà là dấu hiệu của sự **không thiếu tôn trọng**.

I don't mean to be disrespectful, but I think your plan has some serious flaws.

Tôi không có ý **thiếu tôn trọng**, nhưng tôi nghĩ kế hoạch của bạn có vài vấn đề nghiêm trọng.

She found it incredibly disrespectful that he didn't even bother to show up.

Cô ấy cảm thấy anh ta **thiếu tôn trọng** vô cùng vì anh ấy thậm chí chẳng buồn đến.

The way he rolled his eyes during her presentation was so disrespectful.

Cách anh ấy đảo mắt trong lúc cô ấy trình bày quả là **thiếu tôn trọng**.