"disrespect" in Vietnamese
Definition
Không thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự đối với ai đó, hoặc đối xử một cách thô lỗ, xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ và động từ. Các cụm thông dụng: 'show disrespect', 'a sign of disrespect'. Không nhầm với 'disregard' (bỏ qua, không chú ý).
Examples
Talking during class is a form of disrespect.
Nói chuyện trong giờ học là một hình thức **thiếu tôn trọng**.
He felt hurt by her disrespect for his ideas.
Anh ấy cảm thấy tổn thương vì sự **thiếu tôn trọng** của cô ấy đối với ý kiến của mình.
Showing disrespect to your elders is not acceptable.
Thể hiện **thiếu tôn trọng** với người lớn tuổi là không chấp nhận được.
I didn't mean any disrespect—I just have a different opinion.
Tôi không có ý **thiếu tôn trọng**—tôi chỉ có ý kiến khác thôi.
They took his joke as disrespect, but he was just trying to be funny.
Họ xem câu đùa của anh ấy là **thiếu tôn trọng**, nhưng anh ấy chỉ muốn gây cười thôi.
Any kind of disrespect in the workplace can create a toxic environment.
Bất kỳ loại **thiếu tôn trọng** nào tại nơi làm việc đều có thể gây ra môi trường độc hại.