"disregard" in Vietnamese
Definition
Không để ý, bỏ qua hoặc không coi trọng ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'disregard' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'ignore'. Ví dụ: 'disregard the rules' là không tuân theo quy định.
Examples
He chose to disregard the warning signs.
Anh ấy đã chọn **phớt lờ** những dấu hiệu cảnh báo.
Please do not disregard my advice.
Xin đừng **phớt lờ** lời khuyên của tôi.
Many people disregard the rules.
Nhiều người **phớt lờ** các quy định.
She acted with complete disregard for everyone's feelings.
Cô ấy hành động với sự **bỏ qua hoàn toàn** cảm xúc của mọi người.
I can't just disregard what he said.
Tôi không thể chỉ **phớt lờ** những gì anh ấy nói.
With disregard for the rules, they did what they wanted.
Với sự **không quan tâm** tới các quy định, họ đã làm điều mình muốn.