"dispute" en Vietnamese
Definición
Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng nghiêm trọng về vấn đề quan trọng, đôi khi mang tính chính thức hoặc pháp lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, kinh doanh (‘giải quyết tranh chấp’, ‘đang tranh chấp’). Động từ mang nghĩa phủ nhận hoặc phản đối.
Ejemplos
There was a dispute between the neighbors about the fence.
Giữa các hàng xóm đã xảy ra một **tranh chấp** về hàng rào.
The companies are in a legal dispute over the patent.
Các công ty đang trong **tranh chấp** pháp lý về bằng sáng chế.
They tried to settle the dispute peacefully.
Họ đã cố gắng giải quyết **tranh chấp** một cách hòa bình.
That contract clause has been in dispute for years.
Điều khoản hợp đồng đó đã **tranh chấp** nhiều năm qua.
If you dispute the charges, you can call customer service.
Nếu bạn **tranh chấp** các khoản phí, bạn có thể gọi cho dịch vụ khách hàng.
It’s not worth getting into a dispute over something so minor.
Không đáng để rơi vào một **tranh cãi** về việc nhỏ nhặt như vậy.