Type any word!

"disposition" in Vietnamese

tính khíkhuynh hướng

Definition

Tâm trạng, thái độ hoặc cách cư xử thường thấy của một người; cũng có nghĩa là xu hướng hành động theo một cách nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng hoặc trung tính; dùng nhiều khi nói về tính cách ('cheerful disposition'). Đôi khi gặp trong ngữ cảnh pháp luật là 'sắp đặt' nhưng hiếm.

Examples

She has a friendly disposition.

Cô ấy có **tính khí** thân thiện.

His calm disposition makes him a good leader.

**Tính khí** điềm tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành lãnh đạo tốt.

Dogs with a gentle disposition are easy to train.

Chó có **tính khí** hiền lành dễ huấn luyện.

I admire her positive disposition, even on tough days.

Tôi ngưỡng mộ **tính khí** tích cực của cô ấy, ngay cả khi gặp khó khăn.

It’s just in his disposition to help others.

Giúp đỡ người khác là **khuynh hướng** của anh ấy.

With his easygoing disposition, nothing seems to bother him.

Với **tính khí** dễ chịu, không điều gì có vẻ làm phiền anh ấy.