Type any word!

"disposed" in Vietnamese

có xu hướngsẵn lòng

Definition

Diễn tả khi ai đó cảm thấy có khuynh hướng hoặc sẵn lòng làm điều gì đó, thường dùng với 'to' hoặc 'toward'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, thường xuất hiện trong cụm như 'well disposed', 'disposed to'. Chỉ thái độ, xu hướng, không phải trạng thái vật lý. Không nhầm với 'dispose of' nghĩa là vứt bỏ.

Examples

She is disposed to accept the job offer.

Cô ấy **có xu hướng** nhận lời mời làm việc đó.

If you are disposed to help, please let us know.

Nếu bạn **sẵn lòng** giúp, xin cho chúng tôi biết.

He felt disposed toward forgiveness.

Anh ấy cảm thấy **có xu hướng** tha thứ.

I’m not disposed to argue about it right now.

Hiện tại tôi không **sẵn lòng** tranh luận về việc đó.

She was well disposed toward her new colleagues.

Cô ấy **có thiện cảm** với các đồng nghiệp mới của mình.

Not everyone is disposed to take risks in business.

Không phải ai cũng **có xu hướng** chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.