"disposable" بـVietnamese
التعريف
Được thiết kế để sử dụng một lần hoặc trong thời gian ngắn rồi vứt đi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'disposable cups', 'disposable camera'. Trong các cuộc thảo luận về môi trường, thường mang nghĩa tiêu cực. Không nhầm với 'disposal' (vứt bỏ, loại bỏ).
أمثلة
We use disposable plates at picnics.
Chúng tôi dùng đĩa **dùng một lần** khi đi dã ngoại.
He bought a disposable camera for the trip.
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh **dùng một lần** cho chuyến đi.
Please throw your disposable cup in the trash.
Vui lòng vứt cốc **dùng một lần** vào thùng rác.
People are trying to use fewer disposable products to protect the environment.
Mọi người đang cố gắng dùng ít sản phẩm **dùng một lần** hơn để bảo vệ môi trường.
Do you have any disposable gloves?
Bạn có găng tay **dùng một lần** không?
I forgot to bring a reusable bag, so I had to use a disposable one at the store.
Tôi quên mang túi sử dụng lại, nên phải dùng một chiếc **dùng một lần** ở cửa hàng.