Ketik kata apa saja!

"displeasure" in Vietnamese

bất mãnkhông hài lòng

Definition

Cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc thất vọng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng trong khiếu nại, các cuộc hội thoại lịch sự, thường đi cùng 'bày tỏ', 'thể hiện', nhẹ nhàng hơn 'giận dữ'.

Examples

She looked at him with displeasure.

Cô ấy nhìn anh với vẻ **bất mãn**.

His displeasure was obvious during the meeting.

Sự **bất mãn** của anh ấy thể hiện rõ trong cuộc họp.

She could not hide her displeasure at the bad news.

Cô ấy không giấu được **bất mãn** trước tin xấu.

He expressed his displeasure with the service politely, but clearly.

Anh ấy đã thể hiện **bất mãn** với dịch vụ một cách lịch sự nhưng rõ ràng.

There was a sense of displeasure in the crowd after the announcement.

Sau thông báo, trong đám đông có cảm giác **bất mãn**.

If your meal wasn't good, don't hesitate to show your displeasure.

Nếu bữa ăn không ngon, đừng ngại thể hiện **bất mãn**.