Type any word!

"displeased" in Vietnamese

không hài lòngkhó chịu

Definition

Cảm thấy không hài lòng, bực bội hoặc không vừa ý với điều gì hoặc với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'displeased' mang sắc thái trang trọng hoặc nửa trang trọng, nhẹ hơn 'angry' và ít mạnh hơn 'upset' hay 'furious'. Thường dùng với 'with' hoặc 'about': 'displeased with...'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She looked displeased with her test score.

Cô ấy trông có vẻ **không hài lòng** với điểm thi của mình.

My father was displeased about the mess in the kitchen.

Bố tôi đã **không hài lòng** về sự bừa bộn trong bếp.

The teacher seemed displeased with our homework.

Thầy giáo có vẻ **không hài lòng** với bài tập về nhà của chúng tôi.

He left the meeting looking clearly displeased.

Anh ấy rời khỏi cuộc họp với vẻ mặt rõ ràng là **không hài lòng**.

If you’re displeased with the service, you should let someone know.

Nếu bạn **không hài lòng** với dịch vụ, bạn nên thông báo cho ai đó biết.

"You seem a bit displeased today—something happen at work?"

Hôm nay trông bạn có vẻ hơi **khó chịu** — có chuyện gì ở cơ quan à?