Type any word!

"displays" in Vietnamese

hiển thịtrình bày

Definition

Khi ai đó trình bày, thể hiện hoặc cho thấy điều gì đó để người khác thấy, hoặc khi một thiết bị hiển thị thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho màn hình thiết bị, cửa hàng, hoặc biểu hiện cảm xúc. 'Displays' trang trọng/ kỹ thuật hơn 'shows'.

Examples

The museum displays old paintings in the main hall.

Bảo tàng **trưng bày** những bức tranh cổ ở sảnh chính.

Her face displays happiness when she sees her dog.

Khuôn mặt cô ấy **thể hiện** niềm vui khi nhìn thấy con chó.

The phone displays the time at the top of the screen.

Điện thoại **hiển thị** thời gian ở trên cùng màn hình.

This app displays your results instantly after you finish.

Ứng dụng này **hiển thị** kết quả của bạn ngay sau khi bạn hoàn thành.

The store window displays the latest fashion trends.

Cửa sổ cửa hàng **trưng bày** các xu hướng thời trang mới nhất.

He always displays confidence when speaking in public.

Anh ấy luôn **thể hiện** sự tự tin khi nói trước đám đông.