"displacement" in Vietnamese
Definition
Sự dịch chuyển là việc chuyển một vật hoặc ai đó khỏi vị trí ban đầu của mình. Thường dùng để chỉ việc người dân bị buộc phải rời khỏi nhà, hoặc trong khoa học để diễn tả khoảng cách một vật di chuyển từ điểm xuất phát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn bản nghiên cứu, khoa học hoặc nhân đạo. Dùng cho hiện tượng do chiến tranh, thiên tai… không dùng khi chỉ việc di chuyển vật bình thường.
Examples
The displacement of people after the flood was tragic.
**Sự di dời** của người dân sau trận lũ thật là bi thảm.
In physics, displacement means how far something moves from its starting point.
Trong vật lý, **sự dịch chuyển** chính là khoảng cách vật thể di chuyển từ điểm xuất phát.
The war caused large-scale displacement of families.
Chiến tranh đã gây ra **sự di dời** quy mô lớn cho các gia đình.
After the hurricane, many people faced sudden displacement and struggled to find shelter.
Sau bão, nhiều người phải đối mặt với **sự di dời** đột ngột và gặp khó trong việc tìm chỗ ở.
Engineers measured the bridge’s displacement during the earthquake.
Các kỹ sư đã đo **sự dịch chuyển** của cây cầu trong trận động đất.
Economic crises often lead to the displacement of workers looking for new jobs.
Khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến **sự dịch chuyển** của người lao động đi tìm việc mới.