"disperse" in Vietnamese
Definition
Khiến một thứ gì đó lan rộng ra hoặc di chuyển rải rác trên một khu vực rộng. Thường dùng cho đám đông, khói hoặc ánh sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘disperse’ trang trọng hơn ‘spread’ hoặc ‘scatter’. Thường gặp trong các cụm như 'giải tán đám đông', 'làm tan khói'. Dùng cho cả chủ động và bị động.
Examples
The wind helped to disperse the smoke.
Gió đã giúp **phân tán** khói.
Police asked the crowd to disperse.
Cảnh sát yêu cầu đám đông **giải tán**.
The seeds disperse in the wind.
Hạt giống **bay đi** trong gió.
After the game ended, the fans began to disperse slowly.
Sau khi trận đấu kết thúc, các cổ động viên bắt đầu **giải tán** dần dần.
The sun came out and the clouds quickly dispersed.
Mặt trời ló ra và các đám mây nhanh chóng **tan biến**.
If you throw water in the air, the drops will disperse everywhere.
Nếu bạn ném nước lên trời, các giọt sẽ **phân tán** khắp nơi.