"dispense" en Vietnamese
Definición
Cung cấp hoặc phân phát một thứ gì đó như thuốc, sản phẩm hay dịch vụ. Ngoài ra còn có nghĩa là bỏ qua hoặc không cần đến ai/cái gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật: 'dispense medicine' (phát thuốc), 'dispense cash' (rút tiền). 'Dispense with' nghĩa là bỏ qua. Đừng nhầm với 'disperse' (giải tán, phân tán).
Ejemplos
The machine can dispense water when you press the button.
Máy này có thể **phát** nước khi bạn nhấn nút.
Pharmacists dispense medicine to patients with a prescription.
Dược sĩ **phát** thuốc cho bệnh nhân có đơn.
The teacher will dispense the exam papers at 9 o'clock.
Giáo viên sẽ **phát** đề thi lúc 9 giờ.
This vending machine doesn't dispense change, so bring exact coins.
Máy bán hàng này không **trả** tiền thừa, nên bạn hãy mang đúng tiền lẻ.
We decided to dispense with formalities and go straight to the main topic.
Chúng tôi quyết định **bỏ qua** các thủ tục và đi thẳng vào chủ đề chính.
Some apps now dispense advice based on your health data.
Một số ứng dụng giờ đây **tư vấn** dựa trên dữ liệu sức khỏe của bạn.