"dispatcher" in Vietnamese
Definition
Điều phối viên là người chịu trách nhiệm điều khiển và phân công phương tiện hoặc nhân viên đến nơi cần thiết, thường giao tiếp qua điện thoại hoặc bộ đàm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải, dịch vụ khẩn cấp, giao hàng. Các cụm từ: 'điều phối viên taxi', 'điều phối viên cứu hỏa'. Không dùng cho người chỉ ra lệnh; phải là người phối hợp công việc.
Examples
The dispatcher told the taxi driver where to pick up the next passenger.
**Điều phối viên** đã hướng dẫn tài xế taxi đến đón khách tiếp theo ở đâu.
A dispatcher answers emergency calls quickly.
Một **điều phối viên** trả lời các cuộc gọi khẩn cấp rất nhanh chóng.
The bus dispatcher keeps track of all the buses in the city.
**Điều phối viên** xe buýt theo dõi tất cả các xe buýt trong thành phố.
If you ever get lost, just call the dispatcher for help.
Nếu bạn bị lạc đường, chỉ cần gọi **điều phối viên** để được hỗ trợ.
My friend works as a dispatcher for the fire department. The stories he hears are wild!
Bạn tôi làm việc làm **điều phối viên** cho đội cứu hỏa. Những câu chuyện anh ấy nghe thật ly kỳ!
The job of a dispatcher requires staying calm under pressure.
Công việc của **điều phối viên** đòi hỏi phải giữ bình tĩnh khi gặp áp lực.