اكتب أي كلمة!

"disorganized" بـVietnamese

bừa bộnthiếu tổ chức

التعريف

Chỉ người, nơi, hoặc sự việc không gọn gàng, không theo trật tự, thiếu kế hoạch hay hệ thống; thường gây cảm giác lộn xộn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng để nói xấu về tính cách hoặc công việc, như 'bàn bừa bộn', 'người thiếu tổ chức'. Không dùng cho đồ vật bị tháo rời.

أمثلة

My room is very disorganized.

Phòng của tôi rất **bừa bộn**.

He is a disorganized student and often loses his books.

Cậu ấy là một học sinh **thiếu tổ chức**, thường xuyên làm mất sách.

The meeting was disorganized and confusing.

Buổi họp rất **bừa bộn** và gây bối rối.

Sorry for the mess—I'm a pretty disorganized person.

Xin lỗi vì lộn xộn—tôi là người khá **bừa bộn**.

Their plan was so disorganized that nobody knew what to do.

Kế hoạch của họ quá **thiếu tổ chức** nên không ai biết phải làm gì.

If your files are this disorganized, it'll be hard to find anything.

Nếu tài liệu của bạn **bừa bộn** như thế này thì sẽ khó tìm thấy bất cứ thứ gì.