"disorderly" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng không ngăn nắp, thiếu trật tự hoặc có hành vi gây rối, hỗn loạn. Có thể nói về người, hành vi hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng ('disorderly conduct' nghĩa là gây rối trật tự). Thường mang ý tiêu cực và mức độ hỗn loạn cao hơn 'bừa bộn' thông thường.
Examples
The classroom became disorderly when the teacher left.
Khi giáo viên rời đi, lớp học trở nên **hỗn loạn**.
His disorderly handwriting is hard to read.
Chữ viết tay **bừa bãi** của anh ấy rất khó đọc.
A disorderly crowd gathered outside the stadium.
Một đám đông **hỗn loạn** tụ tập bên ngoài sân vận động.
After the concert, things got pretty disorderly in the parking lot.
Sau buổi hòa nhạc, bãi đỗ xe trở nên khá **hỗn loạn**.
He was arrested for disorderly conduct at the bar.
Anh ta bị bắt vì **gây rối trật tự** ở quán bar.
Don’t leave your desk in such a disorderly state when you go home.
Đừng để bàn làm việc của bạn trong tình trạng **bừa bộn** như vậy khi về nhà.