Type any word!

"disobeying" in Vietnamese

không tuân theolàm trái lệnh

Definition

Không làm theo yêu cầu hoặc lệnh của người có quyền như cha mẹ, thầy cô hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với quy tắc, pháp luật hoặc người có quyền ('disobeying orders'). Khác với 'ignore'. Chỉ hành vi diễn ra liên tục hoặc mang tính chất chung.

Examples

The students were punished for disobeying the rules.

Các học sinh bị phạt vì **không tuân theo** quy định.

She got in trouble for disobeying her parents.

Cô ấy gặp rắc rối vì **không nghe lời** bố mẹ.

Disobeying the law can lead to serious consequences.

**Không tuân thủ luật pháp** có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

He kept disobeying the rules even after several warnings.

Anh ấy vẫn **không tuân thủ** quy định dù đã bị nhắc nhở nhiều lần.

Are you disobeying me on purpose, or did you not understand?

Bạn **không nghe lời** tôi cố ý, hay là bạn chưa hiểu?

She was tired of always being blamed for disobeying when she was just asking questions.

Cô cảm thấy mệt mỏi vì luôn bị đổ lỗi là **không tuân theo**, trong khi cô chỉ đặt câu hỏi.