"disobeyed" in Vietnamese
Definition
Không làm theo quy định hoặc lời hướng dẫn từ người có thẩm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cha mẹ, giáo viên, luật pháp; ở thì quá khứ; đừng nhầm với 'ignored' (không chú ý, không phải không tuân thủ).
Examples
The student disobeyed his teacher's instructions.
Học sinh đã **không tuân theo** hướng dẫn của giáo viên.
She disobeyed her parents by coming home late.
Cô ấy **không vâng lời** cha mẹ khi về nhà muộn.
He disobeyed the rules at school.
Anh ấy **không tuân theo** các quy định ở trường.
They disobeyed the law and faced serious consequences.
Họ đã **không tuân theo** pháp luật và phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
I disobeyed my doctor's advice and got sick again.
Tôi **không tuân theo** lời khuyên của bác sĩ nên bị ốm lại.
We got in trouble because we disobeyed direct orders.
Chúng tôi gặp rắc rối vì đã **không tuân theo** mệnh lệnh trực tiếp.