"disobedience" in Vietnamese
Definition
Không làm theo luật lệ, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn của người có thẩm quyền. Có thể xảy ra ở nhà, trường học, nơi làm việc hoặc ngoài xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong trường hợp có người có quyền lực như cha mẹ, thầy cô, luật pháp. Mức độ nhẹ hơn 'rebellion', có thể mô tả cả hành động lẫn thái độ.
Examples
His disobedience got him into trouble at school.
**Sự không tuân lệnh** của cậu ấy khiến cậu ấy gặp rắc rối ở trường.
The teacher punished him for disobedience.
Thầy giáo đã phạt cậu ấy vì **sự không tuân lệnh**.
Disobedience to the rules is not allowed here.
Không được phép **bất tuân** các quy định ở đây.
Acts of civil disobedience have changed history.
Những hành động **bất tuân dân sự** đã thay đổi lịch sử.
Sometimes, a little disobedience can spark creativity.
Đôi khi, một chút **bất tuân** có thể kích thích sự sáng tạo.
Her disobedience wasn’t out of anger, but because she wanted to understand why.
**Sự không tuân lệnh** của cô ấy không phải vì tức giận mà vì muốn hiểu lý do.