输入任意单词!

"dismount" 的Vietnamese翻译

xuống (xe, ngựa, v.v.)

释义

Xuống khỏi thứ đang cưỡi như ngựa hoặc xe đạp. Trong thể dục dụng cụ, từ này cũng để chỉ cách kết thúc bài biểu diễn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, chủ yếu với ngựa, xe đạp, hoặc thể dục dụng cụ. Không dùng cho ô tô.

例句

She carefully dismounts from her horse.

Cô ấy cẩn thận **xuống** khỏi ngựa của mình.

You must dismount before entering the building.

Bạn phải **xuống** trước khi vào tòa nhà.

The police officer told him to dismount his bike.

Cảnh sát bảo anh ấy **xuống** khỏi xe đạp.

After the race, all riders dismounted and gathered for photos.

Sau cuộc đua, tất cả các tay đua đều đã **xuống** và tụ họp để chụp ảnh.

She lost points in gymnastics because her dismount was unstable.

Cô ấy bị trừ điểm trong thể dục vì **dismount** của mình không vững.

Please dismount before crossing the busy street for safety.

Vui lòng **xuống** trước khi băng qua đường đông để đảm bảo an toàn.