Type any word!

"dismissed" in Vietnamese

bị sa thảibị bác bỏcho về

Definition

'Dismissed' dùng để chỉ ai đó bị thông báo chính thức phải nghỉ việc, một vụ việc hoặc ý tưởng bị bác bỏ, hoặc ai đó được cho phép rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong môi trường trang trọng như công sở, pháp lý, trường học. Đừng nhầm với 'fired'; 'dismissed' trang trọng và dùng rộng hơn, ví dụ: 'be dismissed from a job', 'case was dismissed', 'students were dismissed'.

Examples

He was dismissed from his job last week.

Anh ấy đã bị **sa thải** khỏi công việc tuần trước.

The judge dismissed the case.

Thẩm phán đã **bác bỏ** vụ án.

The teacher dismissed the class early.

Giáo viên đã **cho về** lớp sớm.

She felt hurt when her ideas were dismissed in the meeting.

Cô ấy thấy buồn khi ý tưởng của mình bị **bác bỏ** trong cuộc họp.

At first, the complaint was dismissed as a misunderstanding.

Lúc đầu, khiếu nại bị **bác bỏ** vì được xem là hiểu lầm.

We were dismissed early, so we grabbed coffee before heading home.

Chúng tôi được **cho về** sớm nên đã đi uống cà phê trước khi về nhà.