Ketik kata apa saja!

"dismiss" in Vietnamese

sa thảibác bỏgiải tán

Definition

Loại ai đó khỏi vị trí công việc, cho ai đó rời đi, hoặc coi điều gì đó là không quan trọng và bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dismiss' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công sở, tòa án, hoặc trường học. Chẳng hạn, 'dismiss a case' là bác bỏ vụ kiện, 'dismiss a class' là cho học sinh tan học, 'dismiss as unimportant' là xem nhẹ và bỏ qua. Không giống 'miss' hoặc 'discuss'.

Examples

The manager decided to dismiss the employee for being late.

Quản lý quyết định **sa thải** nhân viên vì đi trễ.

The judge will dismiss the case for lack of evidence.

Thẩm phán sẽ **bác bỏ** vụ kiện vì thiếu bằng chứng.

The teacher dismissed the class at noon.

Giáo viên đã **cho tan học** vào buổi trưa.

Don’t just dismiss his opinion because you disagree.

Đừng chỉ **bác bỏ** ý kiến của anh ấy vì bạn không đồng ý.

She quickly dismissed the idea as silly.

Cô ấy nhanh chóng **bác bỏ** ý tưởng đó vì cho rằng nó ngớ ngẩn.

The rumors were dismissed as false by the company.

Công ty đã **bác bỏ** những tin đồn là sai sự thật.