"dismembered" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc cơ thể bị cắt hoặc xé thành nhiều phần riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái mạnh, dùng trong bối cảnh tội phạm, kinh dị, chiến tranh hoặc mô tả xác chết, đôi khi dùng bóng bẩy cho tổ chức, vật thể. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The statue was dismembered by vandals last night.
Bức tượng đã bị những kẻ phá hoại **chặt rời** vào đêm qua.
The animal's body was dismembered by predators.
Xác con vật đã bị thú săn mồi **xé rời**.
The old machine was dismembered for scrap metal.
Cỗ máy cũ đã bị **tháo rời** để lấy sắt vụn.
The story was so disturbing that it described a dismembered victim in detail.
Câu chuyện rùng rợn đến mức mô tả nạn nhân bị **chặt rời** rất chi tiết.
The rebel group was dismembered after their defeat in battle.
Nhóm nổi dậy đã bị **tan rã** sau khi thất bại trong trận chiến.
The pirates dismembered the treasure map so no one could steal it all at once.
Bọn cướp biển đã **xé** bản đồ kho báu ra để không ai có thể trộm hết cùng lúc.