아무 단어나 입력하세요!

"dismantle" in Vietnamese

tháo dỡgiải thể (hệ thống, tổ chức)

Definition

Tháo từng bộ phận của vật ra để không thể sử dụng như trước được nữa. Ngoài ra còn chỉ quá trình xóa bỏ hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật lớn, máy móc, công trình, hoặc nghĩa ẩn dụ như 'dismantle a system'. Không dùng cho đồ vật nhỏ. Mang tính trang trọng hơn 'tháo ra'.

Examples

They will dismantle the old bridge next week.

Tuần sau họ sẽ **tháo dỡ** cây cầu cũ.

The mechanic must dismantle the engine to repair it.

Thợ máy phải **tháo dỡ** động cơ để sửa chữa.

They are working to dismantle the illegal network.

Họ đang nỗ lực **giải thể** mạng lưới phi pháp đó.

After the event, we had to dismantle all the decorations.

Sau sự kiện, chúng tôi phải **tháo dỡ** hết đồ trang trí.

The government plans to dismantle outdated regulations.

Chính phủ dự định **bãi bỏ** các quy định lỗi thời.

It took hours to dismantle the complicated furniture.

Mất hàng giờ để **tháo rời** bộ nội thất phức tạp đó.