"dismal" in Vietnamese
Definition
Rất buồn, tăm tối hoặc khiến người ta thấy tuyệt vọng. Thường dùng để chỉ một nơi, tình huống hoặc kết quả làm mất hy vọng hoặc niềm vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng để thể hiện sự thất vọng mạnh. 'dismal weather' nghĩa là thời tiết cực kỳ tồi tệ. Không dùng cho thất vọng nhẹ.
Examples
The weather was dismal all week.
Thời tiết **ảm đạm** suốt cả tuần.
The movie had a dismal ending.
Bộ phim có một kết thúc **thê thảm**.
Our team gave a dismal performance.
Đội của chúng tôi đã thể hiện **ảm đạm**.
He walked into his dismal apartment and sighed.
Anh ấy bước vào căn hộ **u ám** của mình và thở dài.
Sales figures this year were dismal compared to last year.
Số liệu bán hàng năm nay **ảm đạm** so với năm ngoái.
After hearing the dismal news, nobody felt like celebrating.
Sau khi nghe tin **u ám**, không ai muốn ăn mừng.